Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Khai - Huyện Hớn Quản
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.6%
- Gió 5.22 m/s
- Điểm ngưng 21.4°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Tân Khai - Huyện Hớn Quản theo giờ
31.9° / 33.4°

53 %
mây đen u ám
31.9° / 34.7°

54 %
mây đen u ám
30.2° / 33.7°

56 %
mây đen u ám
30° / 31.4°

58 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°

62 %
mây đen u ám
27.5° / 28.2°

66 %
mây cụm
25.5° / 27°

70 %
mây cụm
25.1° / 25.3°

73 %
mây cụm
25° / 25.5°

75 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°

78 %
mây đen u ám
25.6° / 25.8°

81 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°

82 %
mây đen u ám
24.3° / 26°

83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°

76 %
mây đen u ám
28.9° / 30.5°

67 %
mây đen u ám
30.1° / 32.1°

59 %
mây đen u ám
32.8° / 35.9°

51 %
mây đen u ám
33.8° / 37°

45 %
mây đen u ám
35.4° / 37.8°

41 %
mây cụm
36.9° / 38.8°

36 %
mây cụm
36° / 37.1°

41 %
mây đen u ám
35.1° / 36°

40 %
mây đen u ám
34.3° / 36.5°

40 %
mây đen u ám
34.4° / 36.2°

44 %
mây đen u ám
31.7° / 33°

48 %
mây đen u ám
30.3° / 31.7°

54 %
mây đen u ám
29° / 30.4°

61 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°

65 %
mây đen u ám
27.4° / 28.2°

66 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°

71 %
mây đen u ám
25° / 26°

73 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°

76 %
mây đen u ám
25.6° / 26°

78 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°

80 %
mây đen u ám
25° / 25.8°

81 %
mây đen u ám
24.7° / 24.8°

83 %
mây đen u ám
24° / 24.9°

85 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°

78 %
mây đen u ám
27.5° / 29°

68 %
mây đen u ám
30.1° / 32.5°

59 %
mây cụm
32.2° / 35.4°

52 %
mây cụm
34.6° / 37.6°

46 %
mây cụm
35.6° / 38.7°

43 %
mây cụm
36° / 39.5°

39 %
mây cụm
37.3° / 40°

35 %
mây đen u ám
37.4° / 38.6°

32 %
mây cụm
35.9° / 36°

38 %
mây cụm
28.3° / 30.2°

65 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Khai - Huyện Hớn Quản những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Khai - Huyện Hớn Quản những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Khai - Huyện Hớn Quản
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
674.45
10.23
0
13.25
33.24
13.12
16.8
3.41