Dự báo Thời tiết Thị trấn Thanh Bình - Huyện Bù Đốp
mây đen u ám
- Độ ẩm 83.3%
- Gió 1.36 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Thanh Bình - Huyện Bù Đốp theo giờ
26.5° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 28°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
95 %
mây cụm
25.2° / 26.8°
96 %
mây cụm
24.4° / 25.6°
96 %
mây cụm
25.2° / 26.6°
95 %
mây cụm
24.9° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
94 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
29.7° / 36°
83 %
mây đen u ám
29.8° / 35.5°
77 %
mây đen u ám
31.8° / 38.4°
73 %
mây đen u ám
32° / 38.4°
71 %
mây đen u ám
32.3° / 39.5°
69 %
mây đen u ám
32.5° / 39.9°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 38.2°
69 %
mây đen u ám
32° / 39.7°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 37.2°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
85 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
94 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.6°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 26°
94 %
mây đen u ám
23.8° / 24.6°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
96 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°
96 %
mây đen u ám
23.5° / 24.3°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
83 %
mây cụm
28° / 30°
75 %
mây cụm
30° / 33°
70 %
mây rải rác
30.9° / 34.2°
68 %
mây rải rác
30.1° / 35.9°
65 %
mây rải rác
31.2° / 35.8°
63 %
mây rải rác
31.2° / 35.6°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 35.2°
73 %
mưa nhẹ
28.6° / 33°
80 %
mưa nhẹ
27° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Thanh Bình - Huyện Bù Đốp những ngày tới
23.4° / 33.3°
24.7° / 32.4°
23.1° / 31.3°
22.9° / 31.9°
23.6° / 30.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Thanh Bình - Huyện Bù Đốp những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Thanh Bình - Huyện Bù Đốp
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
310.79
2.65
0
8.61
61.52
14.87
20.57
3.52