Dự báo Thời tiết Phường Lái Thiêu - Thuận An
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.7%
- Gió 5.21 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 8.65
Thời tiết Phường Lái Thiêu - Thuận An theo giờ
33.6° / 40.1°
63 %
mây đen u ám
33.2° / 39.5°
61 %
mây đen u ám
33.4° / 39.1°
59 %
mây đen u ám
33.1° / 40.9°
57 %
mây đen u ám
34.3° / 40.1°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 39.4°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
61 %
mưa nhẹ
31.4° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
31.8° / 35°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 35.9°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
72 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.5°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
79 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 29.2°
84 %
mưa nhẹ
26.5° / 26°
85 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.3°
86 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
28.3° / 32.9°
76 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 37.3°
54 %
mây đen u ám
34° / 38.6°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 38.7°
48 %
mây đen u ám
34.9° / 38.5°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 39.5°
48 %
mây đen u ám
34.1° / 39.2°
52 %
mây đen u ám
32.3° / 37.3°
61 %
mây đen u ám
31.7° / 36.8°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
67 %
mưa nhẹ
29.3° / 34°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
74 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.9°
77 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
77 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 27.5°
85 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.5°
86 %
mưa nhẹ
28° / 31.8°
80 %
mưa nhẹ
29° / 34°
74 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Lái Thiêu - Thuận An những ngày tới
26.9° / 34.3°
26.8° / 35.4°
26.3° / 32.1°
25.5° / 32.5°
24.4° / 31°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Lái Thiêu - Thuận An những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Lái Thiêu - Thuận An
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
459.93
2.78
1.94
9.65
33.59
13.16
15.3
3.9