Dự báo Thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát
mưa nhẹ
- Độ ẩm 68.9%
- Gió 5.88 m/s
- Điểm ngưng 24.2°
- UV 0.53
Thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát theo giờ
30.2° / 35.4°
68 %
mưa nhẹ
31° / 36°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 35.9°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
68 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.1°
71 %
mưa nhẹ
27.6° / 30°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 27.3°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
74 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
28° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.1°
74 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 29°
75 %
mây đen u ám
28.3° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 35.8°
61 %
mây đen u ám
33° / 36.7°
58 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
52 %
mây cụm
33° / 36.7°
58 %
mây cụm
30.4° / 34.5°
63 %
mây đen u ám
29.6° / 33.6°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 31.3°
66 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
64 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°
69 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
73 %
mây đen u ám
28° / 27.4°
75 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
80 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
81 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
72 %
mây đen u ám
29.3° / 33.1°
66 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
60 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
56 %
mây đen u ám
33.5° / 37.5°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
48 %
mây đen u ám
34° / 36.2°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát những ngày tới
25.8° / 31.7°
26.3° / 33.6°
25.5° / 35°
26.2° / 34°
27° / 33.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
111.54
6.76
0.22
2.44
32.45
2.09
2.57
2