Dự báo Thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.4%
- Gió 7.86 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 1.36
Thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo theo giờ
31° / 34.8°
66 %
mây đen u ám
30° / 34.9°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
27.4° / 29.4°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 29.9°
72 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
69 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
70 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
73 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
76 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
74 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
76 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
65 %
mây đen u ám
29° / 32°
65 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
56 %
mây đen u ám
33.1° / 35.5°
45 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
49 %
mây đen u ám
34° / 36.2°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
57 %
mây đen u ám
29.7° / 32.4°
61 %
mây đen u ám
29.3° / 31.3°
62 %
mây đen u ám
29° / 30.8°
64 %
mây đen u ám
28.4° / 29.4°
66 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°
70 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 28°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
80 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
31.1° / 34.4°
59 %
mây đen u ám
32.4° / 35.9°
51 %
mây cụm
34.9° / 37.4°
47 %
mây đen u ám
34.1° / 38.7°
45 %
mây đen u ám
34.8° / 37.3°
46 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo những ngày tới
26.4° / 30.4°
25.9° / 33.7°
25.6° / 34.8°
26.3° / 34°
26.7° / 31.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
121.38
7.78
0.47
3.18
32.32
2.31
2.63
1.78