Dự báo Thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo
mây đen u ám
- Độ ẩm 67.3%
- Gió 6.47 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 4.21
Thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo theo giờ
30.1° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 34.5°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
69 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
70 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
27° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
69 %
mây đen u ám
27.1° / 29.2°
70 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
73 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
79 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27° / 29°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
76 %
mây đen u ám
29.5° / 32.9°
65 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
65 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
56 %
mây đen u ám
33.8° / 36°
45 %
mây đen u ám
32.5° / 35.9°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 36.8°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 34.4°
57 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
62 %
mây đen u ám
28.5° / 30.7°
64 %
mây đen u ám
28.2° / 29.1°
66 %
mây đen u ám
27.2° / 29°
70 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
74 %
mây đen u ám
27.4° / 29.4°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 27.2°
79 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
81 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
82 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
83 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 29°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
59 %
mây đen u ám
32.4° / 35.9°
51 %
mây cụm
34.3° / 37.1°
47 %
mây đen u ám
34.6° / 38.2°
45 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo những ngày tới
27° / 30.3°
25.1° / 33.4°
25.5° / 34.5°
26.9° / 34.6°
26.9° / 31.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phước Vĩnh - Huyện Phú Giáo
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
116.21
7.32
0.66
2.87
32.28
1.9
2.36
2.11