Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Thành - Huyện Bắc Tân Uyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.4%
- Gió 2.27 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 11.33
Thời tiết Thị trấn Tân Thành - Huyện Bắc Tân Uyên theo giờ
33.4° / 39.9°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 39.7°
54 %
mây đen u ám
34.1° / 39°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 39.2°
52 %
mây đen u ám
35° / 39.9°
49 %
mây đen u ám
34.8° / 39.1°
50 %
mưa nhẹ
33° / 37°
59 %
mưa nhẹ
31.5° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
30.5° / 34.6°
67 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.3°
72 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.1°
75 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.5°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
82 %
mưa vừa
27.3° / 27°
85 %
mưa vừa
27.7° / 27.6°
86 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.7°
87 %
mưa vừa
26° / 27.1°
88 %
mưa vừa
26.8° / 26.3°
85 %
mưa vừa
28° / 31.3°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
30° / 35°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
31.3° / 34.8°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
57 %
mây đen u ám
32.9° / 35.4°
55 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
55 %
mây đen u ám
31.5° / 35.9°
58 %
mây đen u ám
30° / 35.2°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 34.7°
69 %
mưa nhẹ
29° / 33.4°
71 %
mưa nhẹ
28.1° / 32°
78 %
mưa vừa
27.6° / 30.2°
81 %
mưa nhẹ
27.2° / 31°
83 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
87 %
mưa nhẹ
27° / 27.6°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
89 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
84 %
mây đen u ám
28.4° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
29° / 33°
73 %
mây đen u ám
29.8° / 33.5°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Thành - Huyện Bắc Tân Uyên những ngày tới
25° / 34.4°
26.3° / 32.3°
25.4° / 29.6°
25.6° / 34.3°
25.4° / 34.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Thành - Huyện Bắc Tân Uyên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Thành - Huyện Bắc Tân Uyên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
409.83
2.79
2.49
6.04
38.77
16.01
19.01
3.36