Dự báo Thời tiết Xã Hoài Hải - Thị xã Hoài Nhơn
mây rải rác
- Độ ẩm 53.3%
- Gió 4.15 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 11.32
Thời tiết Xã Hoài Hải - Thị xã Hoài Nhơn theo giờ
34.3° / 40.6°
52 %
mây rải rác
34.6° / 41.5°
53 %
mây rải rác
34.7° / 41.8°
55 %
mây rải rác
33.1° / 40.5°
58 %
mây cụm
33.5° / 39.3°
62 %
mây cụm
32.6° / 39.1°
65 %
mây đen u ám
30.4° / 37.4°
72 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
80 %
mưa nhẹ
29° / 33.2°
81 %
mưa nhẹ
28.6° / 33.3°
83 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.4°
88 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
28° / 27.4°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 27.9°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
30.8° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
32.4° / 36.6°
58 %
mây đen u ám
33.1° / 37.9°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
54 %
mây đen u ám
34.2° / 39.6°
54 %
mây đen u ám
34.3° / 39.1°
54 %
mây đen u ám
34° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 38.3°
58 %
mây đen u ám
31.7° / 37.2°
65 %
mây đen u ám
30° / 35.2°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 34.1°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 33°
83 %
mây đen u ám
29° / 32°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
28° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 36°
60 %
mây đen u ám
32° / 35.5°
62 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hoài Hải - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
26.5° / 34.6°
26.2° / 34.2°
26.3° / 33.6°
26° / 32°
26.4° / 32.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hoài Hải - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hoài Hải - Thị xã Hoài Nhơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
228.73
1.11
0.44
0.9
48.78
14.01
13.75
0.65