Dự báo Thời tiết Xã Nhơn Lộc - Thị xã An Nhơn
mây rải rác
- Độ ẩm 56.7%
- Gió 4.84 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 9.41
Thời tiết Xã Nhơn Lộc - Thị xã An Nhơn theo giờ
33.8° / 37.9°
56 %
mây rải rác
33.8° / 37.5°
56 %
mây rải rác
34° / 38.3°
57 %
mây rải rác
33.7° / 38.6°
59 %
mây rải rác
32° / 39.7°
64 %
mây thưa
32.3° / 39°
65 %
mây rải rác
31.7° / 38.6°
68 %
mây cụm
31.2° / 38.9°
73 %
mây cụm
29.8° / 35.9°
78 %
mây cụm
28° / 33°
86 %
mây cụm
28.1° / 33.7°
89 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.5°
84 %
mây cụm
28.3° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 32.8°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.7°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
30.4° / 33.3°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 35.5°
58 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
34.9° / 39.9°
53 %
mây đen u ám
34.7° / 40.8°
52 %
mây đen u ám
34.5° / 40.7°
54 %
mây đen u ám
34.3° / 40.3°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
62 %
mây đen u ám
32.8° / 38.8°
63 %
mây đen u ám
33.3° / 38.5°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 36.5°
67 %
mây đen u ám
29.6° / 34.6°
73 %
mây đen u ám
29° / 34.1°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 33.1°
71 %
mây đen u ám
29.6° / 32.7°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 32.7°
73 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
75 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 35.1°
61 %
mây đen u ám
32.5° / 37.5°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Nhơn Lộc - Thị xã An Nhơn những ngày tới
26.3° / 33.6°
27° / 34.4°
26.1° / 34.5°
26.8° / 32.8°
26.6° / 33.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nhơn Lộc - Thị xã An Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nhơn Lộc - Thị xã An Nhơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
261.52
1.53
0.44
2.03
45.55
13.96
14.37
0.58