Dự báo Thời tiết Thị trấn Tăng Bạt Hổ - Huyện Hoài Ân
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.8%
- Gió 6.01 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 11.76
Thời tiết Thị trấn Tăng Bạt Hổ - Huyện Hoài Ân theo giờ
35.8° / 40.9°
47 %
mây đen u ám
35.3° / 40.1°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 41°
45 %
mây đen u ám
36.5° / 41.6°
45 %
mây đen u ám
35.4° / 41.5°
49 %
mây đen u ám
35.4° / 41.9°
49 %
mây đen u ám
34.9° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
58 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
61 %
mây cụm
31.2° / 36.3°
63 %
mây cụm
31.1° / 35.4°
64 %
mây cụm
30.7° / 35.1°
66 %
mây rải rác
30° / 34.2°
66 %
mây rải rác
30.3° / 35°
68 %
mây cụm
30.8° / 34.9°
69 %
mây cụm
29.9° / 33.6°
70 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
73 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 37.9°
63 %
mây đen u ám
33.5° / 38.9°
58 %
mây đen u ám
34.9° / 39.7°
55 %
mây đen u ám
35.2° / 41.7°
50 %
mây đen u ám
37.2° / 44°
46 %
mây đen u ám
37.7° / 43.5°
43 %
mây đen u ám
37.3° / 43.5°
42 %
mây đen u ám
36.4° / 42.8°
47 %
mây đen u ám
35.9° / 42°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 41°
61 %
mây đen u ám
32° / 38.4°
71 %
mây đen u ám
30.7° / 37.6°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 34.5°
78 %
mây đen u ám
29.9° / 34.5°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 32.5°
78 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.4°
78 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 33.5°
71 %
mây đen u ám
31° / 35°
66 %
mây đen u ám
31.7° / 36.6°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 36.3°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tăng Bạt Hổ - Huyện Hoài Ân những ngày tới
28.7° / 36.8°
28.5° / 37.2°
27.1° / 33.6°
27° / 32.6°
26.5° / 31.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tăng Bạt Hổ - Huyện Hoài Ân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tăng Bạt Hổ - Huyện Hoài Ân
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
166.06
1.36
0.26
1.28
37.65
3.75
4.17
0.46