Dự báo Thời tiết Xã Tân Trung - Huyện Mỏ Cày Nam
mây đen u ám
- Độ ẩm 44.7%
- Gió 2.99 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 7.59
Thời tiết Xã Tân Trung - Huyện Mỏ Cày Nam theo giờ
35° / 39.2°
43 %
mây đen u ám
35° / 39.1°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 39.2°
48 %
mây đen u ám
33.1° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 37.7°
59 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
63 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
28.2° / 32.5°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
88 %
mưa nhẹ
25° / 26°
90 %
mây đen u ám
25° / 27°
94 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
27.8° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
28.8° / 33.1°
76 %
mây đen u ám
31.2° / 35.5°
64 %
mây đen u ám
33.2° / 37°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 37.3°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 36.4°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 37°
48 %
mây đen u ám
34.3° / 37.2°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 37°
49 %
mây đen u ám
31.9° / 36.9°
59 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.9°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
90 %
mây đen u ám
27.7° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
26° / 27°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 34°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Trung - Huyện Mỏ Cày Nam những ngày tới
25.9° / 36.1°
25.2° / 35°
25.4° / 31.2°
25.8° / 33.8°
24.8° / 34.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Trung - Huyện Mỏ Cày Nam những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Trung - Huyện Mỏ Cày Nam
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
318.42
3.02
0.91
3.04
83.98
27.19
30.14
1.32