Dự báo Thời tiết Xã Hưng Khánh Trung A - Huyện Mỏ Cày Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.9%
- Gió 1.35 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 0.12
Thời tiết Xã Hưng Khánh Trung A - Huyện Mỏ Cày Bắc theo giờ
26.3° / 27.8°
92 %
mây cụm
26.4° / 27.2°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
27.8° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
29.7° / 34.2°
73 %
mây đen u ám
32.7° / 37.2°
61 %
mây đen u ám
35.9° / 40.8°
49 %
mây cụm
35.5° / 40.2°
50 %
mây cụm
34.7° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 40°
53 %
mây đen u ám
34° / 39°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 37.7°
59 %
mây đen u ám
32.8° / 37.5°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 36°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 32.1°
72 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
28.9° / 33.1°
78 %
mây đen u ám
30.5° / 36°
66 %
mây đen u ám
32.9° / 36.9°
57 %
mây đen u ám
35° / 38.1°
50 %
mây cụm
35.1° / 40.8°
46 %
mây cụm
35.3° / 39.1°
47 %
mây cụm
33.3° / 37°
50 %
mây đen u ám
34.6° / 38.5°
50 %
mây đen u ám
34.3° / 38.7°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
33.8° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
62 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
75 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.1°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
28° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hưng Khánh Trung A - Huyện Mỏ Cày Bắc những ngày tới
26.9° / 35.4°
26° / 35.1°
26.1° / 34°
26° / 31.8°
24.6° / 26.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hưng Khánh Trung A - Huyện Mỏ Cày Bắc những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hưng Khánh Trung A - Huyện Mỏ Cày Bắc
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
127.07
0.45
0
1.72
43.97
3.65
4.73
1.11