Dự báo Thời tiết Xã Mỹ Thạnh - Huyện Ba Tri
mưa nhẹ
- Độ ẩm 91.2%
- Gió 1.63 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0
Thời tiết Xã Mỹ Thạnh - Huyện Ba Tri theo giờ
26.6° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
91 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.5°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
26° / 28°
88 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
77 %
mây đen u ám
29.7° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 33.8°
62 %
mây đen u ám
31.6° / 34.1°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 34.9°
57 %
mây đen u ám
31.7° / 34.3°
55 %
mây đen u ám
31° / 34.2°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
60 %
mây đen u ám
31° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
80 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 25.3°
88 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
88 %
mây đen u ám
24.3° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24.7° / 25.6°
87 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
87 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
87 %
mây đen u ám
24° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
88 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
28.6° / 31.9°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
30.3° / 33.4°
62 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
60 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
59 %
mây đen u ám
30° / 33.1°
58 %
mây đen u ám
30.1° / 33°
59 %
mây đen u ám
29.2° / 32.2°
62 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
26° / 27°
80 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°
83 %
mây đen u ám
25° / 25°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Mỹ Thạnh - Huyện Ba Tri những ngày tới
25.3° / 30.7°
24.4° / 31.5°
24.2° / 30°
24.9° / 31.2°
24.6° / 33.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Mỹ Thạnh - Huyện Ba Tri những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Mỹ Thạnh - Huyện Ba Tri
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
116.24
0
0
0.57
78.11
6.82
14.37
1.17