Dự báo Thời tiết Xã Bằng An - Huyện Quế Võ
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.5%
- Gió 2.7 m/s
- Điểm ngưng 21°
- UV 1.46
Thời tiết Xã Bằng An - Huyện Quế Võ theo giờ
27° / 26.4°
70 %
mây đen u ám
26° / 26°
70 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
69 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
66 %
mây đen u ám
27.2° / 29.8°
64 %
mây đen u ám
27° / 28.7°
62 %
mây đen u ám
29° / 30.1°
58 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
57 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
56 %
mây đen u ám
28.3° / 29.8°
58 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
65 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
68 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
70 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
71 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
72 %
mây đen u ám
25.5° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
73 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
74 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
75 %
mây đen u ám
25.4° / 25.1°
75 %
mây đen u ám
25.6° / 25.2°
75 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
76 %
mây đen u ám
25.2° / 25.5°
76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
64 %
mây đen u ám
29° / 30.4°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 31.3°
54 %
mây đen u ám
31.4° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
32.2° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
33.4° / 34.8°
45 %
mây đen u ám
33.3° / 35.3°
45 %
mây đen u ám
33.6° / 34.1°
45 %
mây đen u ám
32.2° / 34.4°
47 %
mây đen u ám
30.8° / 33.9°
57 %
mây đen u ám
28.7° / 31.1°
63 %
mây đen u ám
27.1° / 29.5°
66 %
mây đen u ám
27.5° / 29.5°
66 %
mây đen u ám
27.4° / 28°
69 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
71 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
72 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
26° / 27.3°
77 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Bằng An - Huyện Quế Võ những ngày tới
25.8° / 28.9°
25.1° / 33.5°
26.2° / 35.4°
27.6° / 38.7°
30.4° / 38.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Bằng An - Huyện Quế Võ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Bằng An - Huyện Quế Võ
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
540.14
5.49
1.56
9.38
51.99
28.9
33.21
4.18