Dự báo Thời tiết Xã Vĩnh Trạch Đông - Thành Phố Bạc Liêu
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.6%
- Gió 6.4 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 0
Thời tiết Xã Vĩnh Trạch Đông - Thành Phố Bạc Liêu theo giờ
27° / 29.4°

76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°

77 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°

78 %
mây đen u ám
27° / 29.8°

78 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°

79 %
mây cụm
26.4° / 26°

80 %
mây cụm
26.7° / 26.4°

80 %
mây cụm
26.3° / 26.1°

81 %
mây cụm
26° / 26.9°

82 %
mây đen u ám
26° / 27°

83 %
mây đen u ám
27° / 26.3°

83 %
mây đen u ám
27° / 26.9°

83 %
mây đen u ám
27° / 26.6°

81 %
mây đen u ám
27.2° / 29°

78 %
mây đen u ám
27.9° / 31°

75 %
mây đen u ám
28.1° / 30.8°

74 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°

71 %
mây đen u ám
30.2° / 33.8°

63 %
mây đen u ám
32° / 35°

59 %
mây cụm
31.7° / 35.7°

58 %
mây cụm
31.6° / 34°

61 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 34°

65 %
mây rải rác
29.5° / 33.2°

68 %
mây cụm
29.1° / 32.9°

71 %
mây cụm
27.4° / 31°

77 %
mây rải rác
27.1° / 30.8°

80 %
mây rải rác
27.5° / 31°

81 %
mây rải rác
27° / 29.5°

82 %
mây rải rác
27° / 29.6°

83 %
mây rải rác
27° / 27.2°

83 %
mây cụm
26.6° / 26.6°

83 %
mây rải rác
26° / 26.6°

84 %
mây rải rác
27° / 26.3°

84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°

85 %
mây cụm
26.4° / 26.5°

85 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°

85 %
mây đen u ám
26.9° / 27.8°

85 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°

80 %
mây đen u ám
28.9° / 32°

73 %
mây đen u ám
29.4° / 32.3°

67 %
mây đen u ám
30.7° / 33.7°

64 %
mây đen u ám
30.7° / 34.8°

63 %
mây đen u ám
30.1° / 34°

62 %
mây đen u ám
30° / 35°

62 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°

62 %
mây cụm
31° / 34.6°

63 %
mây rải rác
31° / 33.8°

64 %
mây rải rác
29° / 32.1°

67 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Vĩnh Trạch Đông - Thành Phố Bạc Liêu những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Vĩnh Trạch Đông - Thành Phố Bạc Liêu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Vĩnh Trạch Đông - Thành Phố Bạc Liêu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
374.34
4.36
0
3.06
65.09
8.66
16.16
1.61