Dự báo Thời tiết Xã Vi Hương - Huyện Bạch Thông
mây rải rác
- Độ ẩm 83.6%
- Gió 0.43 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Vi Hương - Huyện Bạch Thông theo giờ
25.9° / 26.4°
83 %
mây rải rác
25° / 26.7°
84 %
mây thưa
25.4° / 26.3°
85 %
mây thưa
24.5° / 25.3°
87 %
mây thưa
24° / 25°
91 %
mây thưa
23.2° / 24.6°
95 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 24.2°
98 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 24°
99 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.3°
99 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.1°
99 %
mây thưa
22.8° / 23°
99 %
mây thưa
24.1° / 25.8°
92 %
mây thưa
28° / 29.5°
74 %
bầu trời quang đãng
30° / 32.4°
59 %
bầu trời quang đãng
31.9° / 33.5°
49 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 35°
44 %
bầu trời quang đãng
34.2° / 35.8°
40 %
bầu trời quang đãng
34.2° / 34.3°
37 %
bầu trời quang đãng
34.6° / 34.2°
36 %
bầu trời quang đãng
34.9° / 35.3°
38 %
bầu trời quang đãng
34° / 35.6°
48 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 32.6°
66 %
mây thưa
27.8° / 29.8°
75 %
mây thưa
26.4° / 26.9°
78 %
mây rải rác
26.4° / 26.6°
80 %
mây rải rác
25.1° / 26.4°
85 %
mây thưa
24.9° / 25.3°
90 %
mưa nhẹ
23° / 25°
94 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.7°
95 %
mưa nhẹ
23.7° / 25°
98 %
mưa nhẹ
24° / 24.1°
97 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.1°
97 %
mây rải rác
24° / 23.6°
98 %
mây rải rác
22.7° / 22.2°
97 %
mây rải rác
22.8° / 22.3°
97 %
mây thưa
23° / 24.2°
95 %
mây thưa
25.9° / 26.6°
87 %
mây rải rác
29° / 31.9°
72 %
mưa nhẹ
31° / 33.1°
59 %
mây rải rác
32.8° / 34°
51 %
mây rải rác
33° / 33.9°
48 %
mây rải rác
31.7° / 33.4°
49 %
mây rải rác
30.3° / 33°
54 %
mây đen u ám
30.6° / 33°
56 %
mây đen u ám
29.2° / 31.8°
62 %
mây đen u ám
27.9° / 29°
70 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
71 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
71 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Vi Hương - Huyện Bạch Thông những ngày tới
23.7° / 32.6°
22.6° / 35°
22.3° / 32.4°
23.6° / 31.8°
24.6° / 31.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Vi Hương - Huyện Bạch Thông những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Vi Hương - Huyện Bạch Thông
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
508.77
4.4
0
20.31
59.03
53.14
63.28
13.73