Dự báo Thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Bắc Giang
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.7%
- Gió 2.35 m/s
- Điểm ngưng 26.5°
- UV 0
Thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Bắc Giang theo giờ
27.6° / 32.3°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 33°
90 %
mây đen u ám
27.4° / 32.1°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 32°
90 %
mây đen u ám
28.5° / 35°
87 %
mây đen u ám
29.3° / 35°
82 %
mây đen u ám
31.6° / 37.6°
69 %
mây đen u ám
32.1° / 38.8°
62 %
mây đen u ám
32.1° / 38.7°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 39.4°
63 %
mây đen u ám
33.3° / 40.8°
64 %
mây đen u ám
34.2° / 41.7°
64 %
mây đen u ám
34.5° / 41.9°
62 %
mây đen u ám
33.2° / 40°
63 %
mây đen u ám
31.8° / 38.7°
69 %
mây đen u ám
30.9° / 37.4°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35.5°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 36.3°
81 %
mây cụm
29.5° / 34.1°
84 %
mây cụm
29.8° / 35.1°
86 %
mây cụm
28.3° / 33.2°
88 %
mây cụm
28.6° / 33.5°
90 %
mây cụm
27.6° / 32.9°
90 %
mây đen u ám
28° / 32.5°
91 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.8°
91 %
mây cụm
28.4° / 34.5°
90 %
mưa nhẹ
29° / 35°
89 %
mưa nhẹ
28.4° / 34°
88 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.6°
87 %
mưa nhẹ
30.6° / 36.3°
79 %
mưa nhẹ
31.1° / 38.2°
73 %
mưa nhẹ
32° / 39°
70 %
mưa nhẹ
32.6° / 39.6°
64 %
mưa nhẹ
33.1° / 40.6°
62 %
mưa nhẹ
34.2° / 41°
64 %
mưa vừa
33.5° / 40.5°
66 %
mưa vừa
33.4° / 40°
69 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.4°
74 %
mưa nhẹ
30.3° / 36.1°
80 %
mưa vừa
29.7° / 36.3°
83 %
mưa cường độ nặng
27.6° / 33°
92 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.8°
89 %
mưa vừa
24.1° / 25.4°
91 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.9°
94 %
mưa cường độ nặng
23° / 24.9°
95 %
mưa cường độ nặng
23.5° / 23.5°
96 %
mưa cường độ nặng
22.2° / 23.8°
95 %
mưa cường độ nặng
22.6° / 23°
93 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Bắc Giang những ngày tới
27.9° / 34.3°
23° / 34°
21.1° / 23.7°
21.3° / 29.7°
20.7° / 30.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Phú - Thành Phố Bắc Giang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trần Phú - Thành Phố Bắc Giang
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
289.42
3.1
0.58
5.74
14.77
12.94
17.8
2.4