Dự báo Thời tiết Thị trấn Bích Động - Huyện Việt Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 91%
- Gió 2.13 m/s
- Điểm ngưng 26.5°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Bích Động - Huyện Việt Yên theo giờ
27.3° / 32.9°
91 %
mây đen u ám
27.1° / 32°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 32.3°
90 %
mây đen u ám
28.3° / 33.7°
89 %
mây đen u ám
29.9° / 34.3°
84 %
mây đen u ám
30.2° / 37.2°
75 %
mây đen u ám
32.8° / 38°
62 %
mây đen u ám
32.7° / 38.9°
61 %
mây đen u ám
32.5° / 39.7°
63 %
mây đen u ám
33.4° / 40.1°
64 %
mây đen u ám
34.3° / 41.5°
64 %
mây đen u ám
34.3° / 41°
62 %
mây đen u ám
34° / 40.3°
63 %
mây đen u ám
31.6° / 38.6°
69 %
mây đen u ám
30° / 37.7°
73 %
mây đen u ám
30.2° / 35.6°
77 %
mây đen u ám
29.4° / 36.4°
81 %
mây cụm
29.4° / 34.2°
84 %
mây cụm
29.8° / 35°
86 %
mây cụm
28.1° / 33.9°
88 %
mây cụm
28° / 33.1°
90 %
mây cụm
27.4° / 32.3°
90 %
mây đen u ám
27.8° / 32.3°
91 %
mưa nhẹ
29° / 33°
91 %
mây cụm
28.6° / 34.1°
90 %
mưa nhẹ
28.9° / 34.4°
89 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.7°
88 %
mưa nhẹ
29.2° / 35.6°
87 %
mưa nhẹ
30.8° / 36°
79 %
mưa nhẹ
31.4° / 38.6°
73 %
mưa nhẹ
31.9° / 38.6°
70 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.5°
64 %
mưa nhẹ
33.4° / 40.1°
62 %
mưa nhẹ
34.2° / 41°
64 %
mưa vừa
33.3° / 40°
66 %
mưa vừa
33.4° / 40.6°
69 %
mưa nhẹ
32.8° / 39°
74 %
mưa nhẹ
30.9° / 36.1°
80 %
mưa vừa
29° / 36.5°
83 %
mưa cường độ nặng
27.6° / 32.7°
92 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.4°
89 %
mưa vừa
24.6° / 25.8°
91 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.8°
94 %
mưa cường độ nặng
24° / 25°
95 %
mưa cường độ nặng
23.4° / 23.2°
96 %
mưa cường độ nặng
22.1° / 23.7°
95 %
mưa cường độ nặng
22.6° / 23.8°
93 %
mưa vừa
23° / 23.6°
89 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Bích Động - Huyện Việt Yên những ngày tới
27.6° / 34.2°
23.5° / 34°
21.1° / 23.7°
21.3° / 29.2°
20.8° / 30.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Bích Động - Huyện Việt Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Bích Động - Huyện Việt Yên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
283.25
2.23
0.76
5.14
12.94
12.86
16.5
2.25