Dự báo Thời tiết Thị trấn Tây Yên Tử - Huyện Sơn Động
mây đen u ám
- Độ ẩm 54.4%
- Gió 4.98 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 8.44
Thời tiết Thị trấn Tây Yên Tử - Huyện Sơn Động theo giờ
35° / 39.1°
54 %
mây đen u ám
34.7° / 39.8°
52 %
mây đen u ám
35.6° / 42°
50 %
mây đen u ám
36.9° / 42°
45 %
mây đen u ám
37.1° / 42.2°
41 %
mây đen u ám
38° / 43.9°
38 %
mây đen u ám
37.1° / 42.5°
41 %
mây đen u ám
35.9° / 41.7°
50 %
mây đen u ám
33.4° / 38.7°
59 %
mây cụm
31.7° / 36.3°
67 %
mây cụm
30.8° / 36.1°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 36.5°
76 %
mây đen u ám
29.3° / 35.5°
80 %
mưa nhẹ
29.9° / 36.9°
81 %
mây đen u ám
29° / 36.4°
82 %
mây đen u ám
29.5° / 35.1°
82 %
mưa nhẹ
29.3° / 35.3°
77 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.5°
76 %
mây đen u ám
29.3° / 34.2°
78 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
79 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
75 %
mây đen u ám
31.2° / 37°
66 %
mây đen u ám
33.4° / 39.6°
59 %
mây đen u ám
34.4° / 40.3°
53 %
mây đen u ám
37° / 43°
46 %
mây đen u ám
37.6° / 42.5°
40 %
mây đen u ám
38.5° / 43.7°
37 %
mây đen u ám
38.2° / 42.9°
36 %
mây đen u ám
38.2° / 43.9°
37 %
mây đen u ám
38.5° / 43.6°
37 %
mây đen u ám
38.7° / 42.8°
39 %
mây đen u ám
36.4° / 41°
44 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 37.6°
63 %
mây đen u ám
32° / 37.8°
70 %
mây đen u ám
30.5° / 37.9°
75 %
mây đen u ám
30.1° / 37.7°
76 %
mưa nhẹ
31° / 36°
73 %
mây cụm
30.1° / 35.5°
72 %
mây cụm
29.4° / 34.8°
73 %
mây thưa
29.8° / 34.5°
74 %
mây rải rác
29.1° / 33.8°
75 %
mây rải rác
28.3° / 32.9°
75 %
mây cụm
29.9° / 34°
74 %
mây cụm
31° / 35.7°
65 %
mây cụm
32.7° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 38.6°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Tây Yên Tử - Huyện Sơn Động những ngày tới
29° / 38.1°
30° / 38.6°
28.1° / 38°
29° / 37.2°
29.2° / 37.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tây Yên Tử - Huyện Sơn Động những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tây Yên Tử - Huyện Sơn Động
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
369.41
7.09
1.25
5.07
47.7
23.72
26.7
2.84