Dự báo Thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.9%
- Gió 8.09 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 8.71
Thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu theo giờ
30.6° / 35.3°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 34°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 35°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 34.3°
58 %
mây đen u ám
32° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
34.7° / 39.8°
55 %
mây đen u ám
33° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
31.9° / 33.2°
54 %
mây đen u ám
29.1° / 31.6°
61 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°
69 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.9°
72 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
72 %
mây đen u ám
27.3° / 29.7°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 28°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
77 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
72 %
mây đen u ám
27.5° / 29°
61 %
mây đen u ám
28.7° / 29.3°
51 %
mây đen u ám
30.8° / 31.4°
45 %
mây đen u ám
32.3° / 32.8°
43 %
mây đen u ám
32.7° / 32.4°
43 %
mây đen u ám
32.8° / 33.5°
42 %
mây đen u ám
33° / 33.8°
43 %
mây đen u ám
33.6° / 36.7°
47 %
mây đen u ám
33.9° / 36.4°
52 %
mây đen u ám
31° / 33.9°
56 %
mây đen u ám
30° / 31.8°
62 %
mây đen u ám
27.6° / 28.3°
68 %
mây đen u ám
28° / 30°
71 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
77 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 33°
64 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu những ngày tới
24.4° / 34°
25.4° / 33.9°
28° / 35.9°
27.5° / 30.7°
27.2° / 30.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
139.5
2.33
0.03
1.17
50.79
3.9
5.29
0.76