Dự báo Thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.2%
- Gió 8.53 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 11.52
Thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu theo giờ
31.2° / 33.6°
50 %
mây đen u ám
31.2° / 33.6°
49 %
mây đen u ám
31.5° / 33.5°
51 %
mây đen u ám
31.9° / 34.5°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
52 %
mây đen u ám
33.8° / 36.5°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 34°
54 %
mây đen u ám
29.6° / 31°
61 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
69 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.7°
72 %
mây đen u ám
27° / 30°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 29.5°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 27.8°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
77 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
77 %
mây đen u ám
25.3° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
76 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
72 %
mây đen u ám
27.3° / 28.4°
61 %
mây đen u ám
28.8° / 29.6°
51 %
mây đen u ám
30.7° / 31°
45 %
mây đen u ám
32.5° / 32.8°
43 %
mây đen u ám
32.9° / 33°
43 %
mây đen u ám
32.2° / 33.1°
42 %
mây đen u ám
32.9° / 33.6°
43 %
mây đen u ám
33.1° / 36.3°
47 %
mây đen u ám
33.1° / 36°
52 %
mây đen u ám
30.5° / 33.9°
56 %
mây đen u ám
29.8° / 31.9°
62 %
mây đen u ám
27.2° / 28.1°
68 %
mây đen u ám
27.8° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 30.5°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 30.5°
70 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
28.5° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 30.7°
69 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 30.9°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 32.4°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 33.3°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu những ngày tới
24.3° / 33.1°
25.5° / 33°
27.6° / 35.3°
27.1° / 30.7°
27.6° / 30.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Hưng - Thị xã Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
133.56
1.59
1.03
0.6
51.07
4.12
4.47
0.51